TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Aufopferung

danh từ giống cái
/ˈʔaʊ̯fˌʔɔpfəʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Aufopferungen · sinh cách: der Aufopferung

die Aufopferung nghĩa là hiến dâng.

Nghĩa của Aufopferung

Danh từ · giống cái

  1. Hiến dâng.

Biến cách của Aufopferung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Aufopferungdie Aufopferungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Aufopferungder Aufopferungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Aufopferungden Aufopferungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Aufopferungdie Aufopferungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sacrifice, devotion

Câu hỏi thường gặp

Aufopferung nghĩa là gì?

Aufopferung (danh từ) nghĩa là hiến dâng.

Aufopferung là der, die hay das?

Aufopferung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Aufopferung); số nhiều: die Aufopferungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.