die Aufrichtigkeit
số nhiều: die Aufrichtigkeiten · sinh cách: der Aufrichtigkeit
die Aufrichtigkeit nghĩa là sự chân thành.
Nghĩa của Aufrichtigkeit
Danh từ · giống cái
- Sự chân thành.
Biến cách của Aufrichtigkeit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Aufrichtigkeit | die Aufrichtigkeiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Aufrichtigkeit | der Aufrichtigkeiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Aufrichtigkeit | den Aufrichtigkeiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Aufrichtigkeit | die Aufrichtigkeiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sincerity
Câu hỏi thường gặp
Aufrichtigkeit nghĩa là gì?
Aufrichtigkeit (danh từ) nghĩa là sự chân thành.
Aufrichtigkeit là der, die hay das?
Aufrichtigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Aufrichtigkeit); số nhiều: die Aufrichtigkeiten.