TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Aufrichtigkeit

danh từ giống cái
/ˈaʊ̯fˌʁɪçtɪçkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Aufrichtigkeiten · sinh cách: der Aufrichtigkeit

die Aufrichtigkeit nghĩa là sự chân thành.

Nghĩa của Aufrichtigkeit

Danh từ · giống cái

  1. Sự chân thành.

Biến cách của Aufrichtigkeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Aufrichtigkeitdie Aufrichtigkeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Aufrichtigkeitder Aufrichtigkeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Aufrichtigkeitden Aufrichtigkeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Aufrichtigkeitdie Aufrichtigkeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sincerity

Câu hỏi thường gặp

Aufrichtigkeit nghĩa là gì?

Aufrichtigkeit (danh từ) nghĩa là sự chân thành.

Aufrichtigkeit là der, die hay das?

Aufrichtigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Aufrichtigkeit); số nhiều: die Aufrichtigkeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.