der Aufseher
danh từ giống đực
/ˈʔaʊ̯fzeːɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Aufsehers
der Aufseher nghĩa là người giám sát.
Nghĩa của Aufseher
Danh từ · giống đực
- Người giám sát.
Biến cách của Aufseher (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Aufseher | die Aufseher |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Aufsehers | der Aufseher |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Aufseher | den Aufsehern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Aufseher | die Aufseher |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ A supervisor, person overseeing (the work of) others, taskmaster, foreman, warden, custodian, etc.
Câu hỏi thường gặp
Aufseher nghĩa là gì?
Aufseher (danh từ) nghĩa là người giám sát.
Aufseher là der, die hay das?
Aufseher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Aufseher).