aufteilen
aufteilen nghĩa là chia.
Nghĩa của aufteilen
Động từ
- Chia.
Chia động từ aufteilen
Động từ tách: tiểu từ auf tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich teile auf…).
Hiện tại Präsens
- ich teile auf
- du teilst auf
- er/sie/es teilt auf
- wir teilen auf
- ihr teilt auf
- sie/Sie teilen auf
Quá khứ đơn Präteritum
- ich teilte auf
- du teiltest auf
- er/sie/es teilte auf
- wir teilten auf
- ihr teiltet auf
- sie/Sie teilten auf
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe aufgeteilt
- du hast aufgeteilt
- er/sie/es hat aufgeteilt
- wir haben aufgeteilt
- ihr habt aufgeteilt
- sie/Sie haben aufgeteilt
Tương lai Futur I
- ich werde aufteilen
- du wirst aufteilen
- er/sie/es wird aufteilen
- wir werden aufteilen
- ihr werdet aufteilen
- sie/Sie werden aufteilen
Giả định I Konjunktiv I
- ich teile auf
- du teilest auf
- er/sie/es teile auf
- wir teilen auf
- ihr teilet auf
- sie/Sie teilen auf
Mệnh lệnh Imperativ
- teil auf! (du)
- teilt auf! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to divide, to divide up; to carve up
Câu hỏi thường gặp
aufteilen nghĩa là gì?
aufteilen (động từ) nghĩa là chia.
Chia động từ aufteilen ở thì hiện tại thế nào?
ich teile auf, du teilst auf, er/sie/es teilt auf, wir teilen auf, ihr teilt auf, sie/Sie teilen auf. Phân từ II: aufgeteilt.