TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Auftragsmörder

danh từ giống đực
/ˈaʊ̯ftʁaksˌmœʁdɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Auftragsmörders

der Auftragsmörder nghĩa là kẻ ám sát.

Nghĩa của Auftragsmörder

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ ám sát.

Biến cách của Auftragsmörder (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Auftragsmörderdie Auftragsmörder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Auftragsmördersder Auftragsmörder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Auftragsmörderden Auftragsmördern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Auftragsmörderdie Auftragsmörder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Auftragsmörder

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A contract killer, hitman (male or of unspecified gender) (e.g., paid by mobsters to assassinate any designated target)

Câu hỏi thường gặp

Auftragsmörder nghĩa là gì?

Auftragsmörder (danh từ) nghĩa là kẻ ám sát.

Auftragsmörder là der, die hay das?

Auftragsmörder là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Auftragsmörder).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.