auftreiben
Nghĩa của auftreiben
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bloat; to rise (of dough); to whirl up, to blow up; to find, to get, to get hold of, to come by; to raise (money)
Chia động từ auftreiben
Động từ tách: tiểu từ auf tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich treibe auf…).
Hiện tại Präsens
- ich treibe auf
- du treibst auf
- er/sie/es treibt auf
- wir treiben auf
- ihr treibt auf
- sie/Sie treiben auf
Quá khứ đơn Präteritum
- ich trieb auf
- du triebst auf
- er/sie/es trieb auf
- wir trieben auf
- ihr triebt auf
- sie/Sie trieben auf
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe / bin aufgetrieben
- du hast / bist aufgetrieben
- er/sie/es hat / ist aufgetrieben
- wir haben / sind aufgetrieben
- ihr habt / seid aufgetrieben
- sie/Sie haben / sind aufgetrieben
Tương lai Futur I
- ich werde auftreiben
- du wirst auftreiben
- er/sie/es wird auftreiben
- wir werden auftreiben
- ihr werdet auftreiben
- sie/Sie werden auftreiben
Giả định I Konjunktiv I
- ich treibe auf
- du treibest auf
- er/sie/es treibe auf
- wir treiben auf
- ihr treibet auf
- sie/Sie treiben auf
Mệnh lệnh Imperativ
- treib auf! (du)
- treibt auf! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben/sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ auftreiben ở thì hiện tại thế nào?
ich treibe auf, du treibst auf, er/sie/es treibt auf, wir treiben auf, ihr treibt auf, sie/Sie treiben auf. Phân từ II: aufgetrieben.