auftrennen
auftrennen nghĩa là xé, cắt.
Nghĩa của auftrennen
Động từ
- Xé, cắt.
Chia động từ auftrennen
Động từ tách: tiểu từ auf tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich trenne auf…).
Hiện tại Präsens
- ich trenne auf
- du trennst auf
- er/sie/es trennt auf
- wir trennen auf
- ihr trennt auf
- sie/Sie trennen auf
Quá khứ đơn Präteritum
- ich trennte auf
- du trenntest auf
- er/sie/es trennte auf
- wir trennten auf
- ihr trenntet auf
- sie/Sie trennten auf
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe aufgetrennt
- du hast aufgetrennt
- er/sie/es hat aufgetrennt
- wir haben aufgetrennt
- ihr habt aufgetrennt
- sie/Sie haben aufgetrennt
Tương lai Futur I
- ich werde auftrennen
- du wirst auftrennen
- er/sie/es wird auftrennen
- wir werden auftrennen
- ihr werdet auftrennen
- sie/Sie werden auftrennen
Giả định I Konjunktiv I
- ich trenne auf
- du trennest auf
- er/sie/es trenne auf
- wir trennen auf
- ihr trennet auf
- sie/Sie trennen auf
Mệnh lệnh Imperativ
- trenn auf! (du)
- trennt auf! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to undo, to unpick, to unstitch, to unravel; to ladder; to separate, to disconnect; to unravel.
Câu hỏi thường gặp
auftrennen nghĩa là gì?
auftrennen (động từ) nghĩa là xé, cắt.
Chia động từ auftrennen ở thì hiện tại thế nào?
ich trenne auf, du trennst auf, er/sie/es trennt auf, wir trennen auf, ihr trennt auf, sie/Sie trennen auf. Phân từ II: aufgetrennt.