der Augapfel
số nhiều: die Augäpfel · sinh cách: des Augapfels
der Augapfel nghĩa là cầu mắt, nhãn cầu.
Nghĩa của Augapfel
Danh từ · giống đực
- Cầu mắt, nhãn cầu.
Biến cách của Augapfel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Augapfel | die Augäpfel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Augapfels | der Augäpfel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Augapfel | den Augäpfeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Augapfel | die Augäpfel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eyeball; apple of someone's eye
Câu hỏi thường gặp
Augapfel nghĩa là gì?
Augapfel (danh từ) nghĩa là cầu mắt, nhãn cầu.
Augapfel là der, die hay das?
Augapfel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Augapfel); số nhiều: die Augäpfel.