TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Auge

Cấp độ ≈A1 danh từ giống trung Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈaʊ̯ɡə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Augen · sinh cách: des Auges

das Auge nghĩa là mắt.

Nghĩa của Auge

Danh từ · giống trung

  1. Mắt.

Biến cách của Auge (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Augedie Augen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Augesder Augen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Augeden Augen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Augedie Augen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Auge

Cụm từ, thành ngữ với Auge

Câu ví dụ với Auge

  • Die Schönheit liegt im Auge des Betrachters. Vẻ đẹp chỉ tồn tại trong mắt của những người hiểu được nó.Tatoeba #946
  • Da sind die Augen größer als der Magen. No bụng đói con mắt.Tatoeba #8492877
  • Ich habe Sand im Auge. Có ít cát trong mắt tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #365525
  • So weit das Auge sehen konnte, sah man nichts außer einem Weizenfeld. Nhìn hết tầm mắt, không có gì ngoài cánh đồng lúa mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #754282
  • Öffne deinen Mund und schließ die Augen. Mở miệng ra và nhắm mắt lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #356595
  • Ich glaubte, meinen Augen nicht zu trauen. Tôi nghĩ đôi mắt đã đánh lừa tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #657113
  • Ich habe Sand in die Augen bekommen. Có ít cát trong mắt tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1340946
  • Ich habe Tom aus den Augen verloren. Tôi đã mất dấu Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2880170

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eye; germ, bud; eye (potato); dot, pip, spot; eye; drop or globule of grease or fat

Câu hỏi thường gặp

Auge nghĩa là gì?

Auge (danh từ) nghĩa là mắt.

Auge là der, die hay das?

Auge là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Auge); số nhiều: die Augen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.