TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Augenwimper

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Augenwimpern · sinh cách: der Augenwimper

die Augenwimper nghĩa là lông mi, mi.

Nghĩa của Augenwimper

Danh từ · giống cái

  1. Lông mi, mi.

Biến cách của Augenwimper (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Augenwimperdie Augenwimpern
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Augenwimperder Augenwimpern
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Augenwimperden Augenwimpern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Augenwimperdie Augenwimpern

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eyelash

Câu hỏi thường gặp

Augenwimper nghĩa là gì?

Augenwimper (danh từ) nghĩa là lông mi, mi.

Augenwimper là der, die hay das?

Augenwimper là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Augenwimper); số nhiều: die Augenwimpern.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.