TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Augenlid

danh từ giống trung
/ˈaʊ̯ɡn̩ˌliːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Augenlider · sinh cách: des Augenlides

das Augenlid nghĩa là mí mắt, mí.

Nghĩa của Augenlid

Danh từ · giống trung

  1. Mí mắt, mí.

Biến cách của Augenlid (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Augenliddie Augenlider
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Augenlidesder Augenlider
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Augenlidden Augenlidern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Augenliddie Augenlider

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eyelid

Câu hỏi thường gặp

Augenlid nghĩa là gì?

Augenlid (danh từ) nghĩa là mí mắt, mí.

Augenlid là der, die hay das?

Augenlid là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Augenlid); số nhiều: die Augenlider.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.