die Augenbraue
số nhiều: die Augenbrauen · sinh cách: der Augenbraue
die Augenbraue nghĩa là lông mày.
Nghĩa của Augenbraue
Danh từ · giống cái
- Lông mày.
Biến cách của Augenbraue (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Augenbraue | die Augenbrauen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Augenbraue | der Augenbrauen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Augenbraue | den Augenbrauen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Augenbraue | die Augenbrauen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Augenbraue
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eyebrow
Câu hỏi thường gặp
Augenbraue nghĩa là gì?
Augenbraue (danh từ) nghĩa là lông mày.
Augenbraue là der, die hay das?
Augenbraue là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Augenbraue); số nhiều: die Augenbrauen.