TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Augenbraue

danh từ giống cái
/ˈaʊ̯ɡənˌbʁaʊ̯ə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Augenbrauen · sinh cách: der Augenbraue

die Augenbraue nghĩa là lông mày.

Nghĩa của Augenbraue

Danh từ · giống cái

  1. Lông mày.

Biến cách của Augenbraue (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Augenbrauedie Augenbrauen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Augenbraueder Augenbrauen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Augenbraueden Augenbrauen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Augenbrauedie Augenbrauen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Augenbraue

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eyebrow

Câu hỏi thường gặp

Augenbraue nghĩa là gì?

Augenbraue (danh từ) nghĩa là lông mày.

Augenbraue là der, die hay das?

Augenbraue là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Augenbraue); số nhiều: die Augenbrauen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.