TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Braue

danh từ giống cái
/ˈbʁaʊ̯ə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Brauen · sinh cách: der Braue

die Braue nghĩa là lông mày.

Nghĩa của Braue

Danh từ · giống cái

  1. Lông mày.

Biến cách của Braue (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Brauedie Brauen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Braueder Brauen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Braueden Brauen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Brauedie Brauen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eyebrow

Câu hỏi thường gặp

Braue nghĩa là gì?

Braue (danh từ) nghĩa là lông mày.

Braue là der, die hay das?

Braue là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Braue); số nhiều: die Brauen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.