die Augenärztin
số nhiều: die Augenärztinnen · sinh cách: der Augenärztin
die Augenärztin nghĩa là bác sĩ chữa mắt.
Nghĩa của Augenärztin
Danh từ · giống cái
- Bác sĩ chữa mắt.
Biến cách của Augenärztin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Augenärztin | die Augenärztinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Augenärztin | der Augenärztinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Augenärztin | den Augenärztinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Augenärztin | die Augenärztinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ophthalmologist or eye doctor (female)
Câu hỏi thường gặp
Augenärztin nghĩa là gì?
Augenärztin (danh từ) nghĩa là bác sĩ chữa mắt.
Augenärztin là der, die hay das?
Augenärztin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Augenärztin); số nhiều: die Augenärztinnen.