TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Augenärztin

danh từ giống cái
/ˈaʊɡənˌɛʁtstɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Augenärztinnen · sinh cách: der Augenärztin

die Augenärztin nghĩa là bác sĩ chữa mắt.

Nghĩa của Augenärztin

Danh từ · giống cái

  1. Bác sĩ chữa mắt.

Biến cách của Augenärztin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Augenärztindie Augenärztinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Augenärztinder Augenärztinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Augenärztinden Augenärztinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Augenärztindie Augenärztinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ophthalmologist or eye doctor (female)

Câu hỏi thường gặp

Augenärztin nghĩa là gì?

Augenärztin (danh từ) nghĩa là bác sĩ chữa mắt.

Augenärztin là der, die hay das?

Augenärztin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Augenärztin); số nhiều: die Augenärztinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.