Ausbruch
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈaʊ̯sˌbʁʊx/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Ausbruch
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ outbreak, beginning (of an epidemic, war, etc); escape; breakout, breaking out (of prison, etc); eruption; Ausbruch wine
Biến cách của Ausbruch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Ausbruch | die Ausbrüche |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ausbruches | der Ausbrüche |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ausbruch | den Ausbrüchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Ausbruch | die Ausbrüche |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.