ausdauernd
giọng máy của trình duyệt
ausdauernd nghĩa là kiên trì, dai dẳng.
Nghĩa của ausdauernd
Tính từ
- Kiên trì, dai dẳng.
So sánh của ausdauernd
| So sánh hơn | ausdauernder |
| So sánh nhất | am ausdauerndsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ persistent, tenacious, persevering
Câu hỏi thường gặp
ausdauernd nghĩa là gì?
ausdauernd (tính từ) nghĩa là kiên trì, dai dẳng.