TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

ausdauernd

giọng máy của trình duyệt

ausdauernd nghĩa là kiên trì, dai dẳng.

Nghĩa của ausdauernd

Tính từ

  1. Kiên trì, dai dẳng.

So sánh của ausdauernd

So sánh hơnausdauernder
So sánh nhấtam ausdauerndsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ persistent, tenacious, persevering

Câu hỏi thường gặp

ausdauernd nghĩa là gì?

ausdauernd (tính từ) nghĩa là kiên trì, dai dẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.