TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ausdehnung

danh từ giống cái
[ˈʔaʊ̯sdeːnʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ausdehnungen · sinh cách: der Ausdehnung

die Ausdehnung nghĩa là sự mở rộng.

Nghĩa của Ausdehnung

Danh từ · giống cái

  1. Sự mở rộng.

Biến cách của Ausdehnung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ausdehnungdie Ausdehnungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ausdehnungder Ausdehnungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ausdehnungden Ausdehnungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ausdehnungdie Ausdehnungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ extension, expansion

Câu hỏi thường gặp

Ausdehnung nghĩa là gì?

Ausdehnung (danh từ) nghĩa là sự mở rộng.

Ausdehnung là der, die hay das?

Ausdehnung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ausdehnung); số nhiều: die Ausdehnungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.