TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ausgangssperre

danh từ giống cái
/ˈaʊ̯sɡaŋsˌʃpɛʁə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ausgangssperren · sinh cách: der Ausgangssperre

die Ausgangssperre nghĩa là lệnh giới nghiêm.

Nghĩa của Ausgangssperre

Danh từ · giống cái

  1. Lệnh giới nghiêm.

Biến cách của Ausgangssperre (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ausgangssperredie Ausgangssperren
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ausgangssperreder Ausgangssperren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ausgangssperreden Ausgangssperren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ausgangssperredie Ausgangssperren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ curfew; lockdown

Câu hỏi thường gặp

Ausgangssperre nghĩa là gì?

Ausgangssperre (danh từ) nghĩa là lệnh giới nghiêm.

Ausgangssperre là der, die hay das?

Ausgangssperre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ausgangssperre); số nhiều: die Ausgangssperren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.