die Ausgangssperre
số nhiều: die Ausgangssperren · sinh cách: der Ausgangssperre
die Ausgangssperre nghĩa là lệnh giới nghiêm.
Nghĩa của Ausgangssperre
Danh từ · giống cái
- Lệnh giới nghiêm.
Biến cách của Ausgangssperre (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ausgangssperre | die Ausgangssperren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ausgangssperre | der Ausgangssperren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ausgangssperre | den Ausgangssperren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ausgangssperre | die Ausgangssperren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ curfew; lockdown
Câu hỏi thường gặp
Ausgangssperre nghĩa là gì?
Ausgangssperre (danh từ) nghĩa là lệnh giới nghiêm.
Ausgangssperre là der, die hay das?
Ausgangssperre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ausgangssperre); số nhiều: die Ausgangssperren.