TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Auskunft

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈaʊ̯sˌkʊnft/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Auskünfte · sinh cách: der Auskunft

die Auskunft nghĩa là thông tin, phòng hướng dẫn, phòng thông tin.

Nghĩa của Auskunft

Danh từ · giống cái

  1. Thông tin.
  2. Phòng hướng dẫn, phòng thông tin.

Biến cách của Auskunft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Auskunftdie Auskünfte
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Auskunftder Auskünfte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Auskunftden Auskünften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Auskunftdie Auskünfte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enquiry; information; information desk

Câu hỏi thường gặp

Auskunft nghĩa là gì?

Auskunft (danh từ) nghĩa là thông tin, phòng hướng dẫn, phòng thông tin.

Auskunft là der, die hay das?

Auskunft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Auskunft); số nhiều: die Auskünfte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.