die Auskunft
số nhiều: die Auskünfte · sinh cách: der Auskunft
die Auskunft nghĩa là thông tin, phòng hướng dẫn, phòng thông tin.
Nghĩa của Auskunft
Danh từ · giống cái
- Thông tin.
- Phòng hướng dẫn, phòng thông tin.
Biến cách của Auskunft (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Auskunft | die Auskünfte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Auskunft | der Auskünfte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Auskunft | den Auskünften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Auskunft | die Auskünfte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ enquiry; information; information desk
Câu hỏi thường gặp
Auskunft nghĩa là gì?
Auskunft (danh từ) nghĩa là thông tin, phòng hướng dẫn, phòng thông tin.
Auskunft là der, die hay das?
Auskunft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Auskunft); số nhiều: die Auskünfte.