TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Auslagerung

danh từ giống cái
[ˈʔaʊ̯slaːɡəʁʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Auslagerungen · sinh cách: der Auslagerung

die Auslagerung nghĩa là thuê ngoài.

Nghĩa của Auslagerung

Danh từ · giống cái

  1. Thuê ngoài.

Biến cách của Auslagerung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Auslagerungdie Auslagerungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Auslagerungder Auslagerungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Auslagerungden Auslagerungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Auslagerungdie Auslagerungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ outsourcing (transfer business)

Câu hỏi thường gặp

Auslagerung nghĩa là gì?

Auslagerung (danh từ) nghĩa là thuê ngoài.

Auslagerung là der, die hay das?

Auslagerung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Auslagerung); số nhiều: die Auslagerungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.