die Auslagerung
số nhiều: die Auslagerungen · sinh cách: der Auslagerung
die Auslagerung nghĩa là thuê ngoài.
Nghĩa của Auslagerung
Danh từ · giống cái
- Thuê ngoài.
Biến cách của Auslagerung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Auslagerung | die Auslagerungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Auslagerung | der Auslagerungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Auslagerung | den Auslagerungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Auslagerung | die Auslagerungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ outsourcing (transfer business)
Câu hỏi thường gặp
Auslagerung nghĩa là gì?
Auslagerung (danh từ) nghĩa là thuê ngoài.
Auslagerung là der, die hay das?
Auslagerung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Auslagerung); số nhiều: die Auslagerungen.