auspacken
Nghĩa của auspacken
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to unbox, to unpack, to unwrap (a package, gift, etc.); to come clean, to tell all, to reveal all, to spill the beans
Chia động từ auspacken
Động từ tách: tiểu từ aus tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich packe aus…).
Hiện tại Präsens
- ich packe aus
- du packst aus
- er/sie/es packt aus
- wir packen aus
- ihr packt aus
- sie/Sie packen aus
Quá khứ đơn Präteritum
- ich packte aus
- du packtest aus
- er/sie/es packte aus
- wir packten aus
- ihr packtet aus
- sie/Sie packten aus
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe ausgepackt
- du hast ausgepackt
- er/sie/es hat ausgepackt
- wir haben ausgepackt
- ihr habt ausgepackt
- sie/Sie haben ausgepackt
Tương lai Futur I
- ich werde auspacken
- du wirst auspacken
- er/sie/es wird auspacken
- wir werden auspacken
- ihr werdet auspacken
- sie/Sie werden auspacken
Giả định I Konjunktiv I
- ich packe aus
- du packest aus
- er/sie/es packe aus
- wir packen aus
- ihr packet aus
- sie/Sie packen aus
Mệnh lệnh Imperativ
- pack aus! (du)
- packt aus! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với auspacken
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ auspacken ở thì hiện tại thế nào?
ich packe aus, du packst aus, er/sie/es packt aus, wir packen aus, ihr packt aus, sie/Sie packen aus. Phân từ II: ausgepackt.