einpacken
einpacken nghĩa là gói, bao, bọc.
Nghĩa của einpacken
Động từ
- Gói.
- Bao, bọc.
Chia động từ einpacken
Động từ tách: tiểu từ ein tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich packe ein…).
Hiện tại Präsens
- ich packe ein
- du packst ein
- er/sie/es packt ein
- wir packen ein
- ihr packt ein
- sie/Sie packen ein
Quá khứ đơn Präteritum
- ich packte ein
- du packtest ein
- er/sie/es packte ein
- wir packten ein
- ihr packtet ein
- sie/Sie packten ein
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe eingepackt
- du hast eingepackt
- er/sie/es hat eingepackt
- wir haben eingepackt
- ihr habt eingepackt
- sie/Sie haben eingepackt
Tương lai Futur I
- ich werde einpacken
- du wirst einpacken
- er/sie/es wird einpacken
- wir werden einpacken
- ihr werdet einpacken
- sie/Sie werden einpacken
Giả định I Konjunktiv I
- ich packe ein
- du packest ein
- er/sie/es packe ein
- wir packen ein
- ihr packet ein
- sie/Sie packen ein
Mệnh lệnh Imperativ
- pack ein! (du)
- packt ein! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với einpacken
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to wrap up; to pack up (a gift, etc.); to dress warmly; to bundle up
Câu hỏi thường gặp
einpacken nghĩa là gì?
einpacken (động từ) nghĩa là gói, bao, bọc.
Chia động từ einpacken ở thì hiện tại thế nào?
ich packe ein, du packst ein, er/sie/es packt ein, wir packen ein, ihr packt ein, sie/Sie packen ein. Phân từ II: eingepackt.