das Auspuffrohr
số nhiều: die Auspuffrohre · sinh cách: des Auspuffrohres
das Auspuffrohr nghĩa là ống pô.
Nghĩa của Auspuffrohr
Danh từ · giống trung
- Ống pô.
Biến cách của Auspuffrohr (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Auspuffrohr | die Auspuffrohre |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Auspuffrohres | der Auspuffrohre |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Auspuffrohr | den Auspuffrohren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Auspuffrohr | die Auspuffrohre |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exhaust pipe
Câu hỏi thường gặp
Auspuffrohr nghĩa là gì?
Auspuffrohr (danh từ) nghĩa là ống pô.
Auspuffrohr là der, die hay das?
Auspuffrohr là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Auspuffrohr); số nhiều: die Auspuffrohre.