TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ausrüstung

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈaʊ̯sˌʁʏstʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ausrüstungen · sinh cách: der Ausrüstung

die Ausrüstung nghĩa là thiết bị, trang bị.

Nghĩa của Ausrüstung

Danh từ · giống cái

  1. Thiết bị, trang bị.

Biến cách của Ausrüstung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ausrüstungdie Ausrüstungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ausrüstungder Ausrüstungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ausrüstungden Ausrüstungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ausrüstungdie Ausrüstungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ equipment, gear

Câu hỏi thường gặp

Ausrüstung nghĩa là gì?

Ausrüstung (danh từ) nghĩa là thiết bị, trang bị.

Ausrüstung là der, die hay das?

Ausrüstung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ausrüstung); số nhiều: die Ausrüstungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.