TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Aussiedler

danh từ giống đực
/ˈaʊ̯sˌziːdlɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Aussiedlers

der Aussiedler nghĩa là người di cư, người xuất cư.

Nghĩa của Aussiedler

Danh từ · giống đực

  1. Người di cư, người xuất cư.

Biến cách của Aussiedler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Aussiedlerdie Aussiedler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Aussiedlersder Aussiedler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Aussiedlerden Aussiedlern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Aussiedlerdie Aussiedler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resettler, emigrant; ethnic German immigrant to West Germany following World War II, typically from Eastern Europe or the USSR (the Ostblock)

Câu hỏi thường gặp

Aussiedler nghĩa là gì?

Aussiedler (danh từ) nghĩa là người di cư, người xuất cư.

Aussiedler là der, die hay das?

Aussiedler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Aussiedler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.