der Aussiedler
sinh cách: des Aussiedlers
der Aussiedler nghĩa là người di cư, người xuất cư.
Nghĩa của Aussiedler
Danh từ · giống đực
- Người di cư, người xuất cư.
Biến cách của Aussiedler (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Aussiedler | die Aussiedler |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Aussiedlers | der Aussiedler |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Aussiedler | den Aussiedlern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Aussiedler | die Aussiedler |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ resettler, emigrant; ethnic German immigrant to West Germany following World War II, typically from Eastern Europe or the USSR (the Ostblock)
Câu hỏi thường gặp
Aussiedler nghĩa là gì?
Aussiedler (danh từ) nghĩa là người di cư, người xuất cư.
Aussiedler là der, die hay das?
Aussiedler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Aussiedler).