TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

ausstehen

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈaʊsˌʃteːən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ausstehen

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stand, to endure; to be pending; to be overdue; to be displayed for sale

Chia động từ ausstehen

Trợ động từ (Perfekt): haben / seinPhân từ II: ausgestandenPhân từ I: ausstehend

Động từ tách: tiểu từ aus tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich stehe aus…).

Hiện tại Präsens

  • ich stehe aus
  • du stehst aus
  • er/sie/es steht aus
  • wir stehen aus
  • ihr steht aus
  • sie/Sie stehen aus

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich stand aus
  • du standest aus
  • er/sie/es stand aus
  • wir standen aus
  • ihr standet aus
  • sie/Sie standen aus

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe / bin ausgestanden
  • du hast / bist ausgestanden
  • er/sie/es hat / ist ausgestanden
  • wir haben / sind ausgestanden
  • ihr habt / seid ausgestanden
  • sie/Sie haben / sind ausgestanden

Tương lai Futur I

  • ich werde ausstehen
  • du wirst ausstehen
  • er/sie/es wird ausstehen
  • wir werden ausstehen
  • ihr werdet ausstehen
  • sie/Sie werden ausstehen

Giả định II Konjunktiv II

  • ich stände aus
  • du ständest aus
  • er/sie/es stände aus
  • wir ständen aus
  • ihr ständet aus
  • sie/Sie ständen aus

Giả định I Konjunktiv I

  • ich stehe aus
  • du stehest aus
  • er/sie/es stehe aus
  • wir stehen aus
  • ihr stehet aus
  • sie/Sie stehen aus

Mệnh lệnh Imperativ

  • steh aus! (du)
  • steht aus! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben/sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của ausstehen

Câu ví dụ với ausstehen

  • Ich kann ihn nicht ausstehen. Tôi không thể chịu được anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #749851
  • Ich kann Juristen nicht ausstehen. Tôi ghét luật sư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7467759
  • „Ich kann die Kinder meiner Schwester nicht ausstehen!“ – „Aber die sind doch so allerliebst!“ "Tôi không thể chịu đựng được lũ trẻ của chị tôi." "Nhưng chúng quá dễ thương!" (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2650164

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ ausstehen ở thì hiện tại thế nào?

ich stehe aus, du stehst aus, er/sie/es steht aus, wir stehen aus, ihr steht aus, sie/Sie stehen aus. Phân từ II: ausgestanden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.