der Auszubildender
số nhiều: die Auszubildende · sinh cách: des Auszubildenden
der Auszubildender nghĩa là người học nghề.
Cũng là một dạng biến đổi của Auszubildende — Người học nghề.
Nghĩa của Auszubildender
Danh từ · giống đực
- Người học nghề.
Biến cách của Auszubildender (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Auszubildender | die Auszubildende |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Auszubildenden | der Auszubildender |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Auszubildendem | den Auszubildenden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Auszubildenden | die Auszubildende |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Auszubildender
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Auszubildender
- Ich gebe zu, dass ich meine Söhne strenger unterwiesen habe als die anderen Auszubildenden. Tôi thừa nhận tôi đã đào tạo các con trai của mình nghiêm khắc hơn những học trò khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13100257
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ apprentice (male or of unspecified gender); trainee (male or of unspecified gender); person doing an Ausbildung
Câu hỏi thường gặp
Auszubildender nghĩa là gì?
Auszubildender (danh từ) nghĩa là người học nghề.
Auszubildender là der, die hay das?
Auszubildender là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Auszubildender); số nhiều: die Auszubildende.