der Lehrling
số nhiều: die Lehrlinge · sinh cách: des Lehrlinges
der Lehrling nghĩa là người học nghề.
Nghĩa của Lehrling
Danh từ · giống đực
- Áo, Thụy Sĩ Người học nghề.
Biến cách của Lehrling (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Lehrling | die Lehrlinge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lehrlinges | der Lehrlinge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Lehrling | den Lehrlingen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Lehrling | die Lehrlinge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Lehrling
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ apprentice
Câu hỏi thường gặp
Lehrling nghĩa là gì?
Lehrling (danh từ) nghĩa là người học nghề.
Lehrling là der, die hay das?
Lehrling là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lehrling); số nhiều: die Lehrlinge.