TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Lehrling

danh từ giống đực
/ˈleːɐ̯lɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lehrlinge · sinh cách: des Lehrlinges

der Lehrling nghĩa là người học nghề.

Nghĩa của Lehrling

Danh từ · giống đực

  1. Áo, Thụy Sĩ Người học nghề.

Biến cách của Lehrling (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Lehrlingdie Lehrlinge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Lehrlingesder Lehrlinge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Lehrlingden Lehrlingen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Lehrlingdie Lehrlinge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Lehrling

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apprentice

Câu hỏi thường gặp

Lehrling nghĩa là gì?

Lehrling (danh từ) nghĩa là người học nghề.

Lehrling là der, die hay das?

Lehrling là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lehrling); số nhiều: die Lehrlinge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.