TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Lehrgang

danh từ giống đực
/ˈleːɐ̯ˌɡaŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lehrgänge · sinh cách: des Lehrganges

der Lehrgang nghĩa là khoá học.

Nghĩa của Lehrgang

Danh từ · giống đực

  1. Khoá học.

Biến cách của Lehrgang (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Lehrgangdie Lehrgänge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Lehrgangesder Lehrgänge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Lehrgangden Lehrgängen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Lehrgangdie Lehrgänge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Lehrgang

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ educational course

Câu hỏi thường gặp

Lehrgang nghĩa là gì?

Lehrgang (danh từ) nghĩa là khoá học.

Lehrgang là der, die hay das?

Lehrgang là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lehrgang); số nhiều: die Lehrgänge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.