TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Leib

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/laɪ̯p/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Leiber · sinh cách: des Leibes

der Leib nghĩa là thân, thân mình.

Nghĩa của Leib

Danh từ · giống đực

  1. Thân, thân mình, mình.

Biến cách của Leib (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Leibdie Leiber
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Leibesder Leiber
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Leibden Leibern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Leibdie Leiber

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Leib

Đồng nghĩa

Họ từ của Leib

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ body; trunk, torso; belly, abdomen, stomach; womb

Câu hỏi thường gặp

Leib nghĩa là gì?

Leib (danh từ) nghĩa là thân, thân mình.

Leib là der, die hay das?

Leib là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Leib); số nhiều: die Leiber.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.