der Leib
số nhiều: die Leiber · sinh cách: des Leibes
der Leib nghĩa là thân, thân mình.
Nghĩa của Leib
Danh từ · giống đực
- Thân, thân mình, mình.
Biến cách của Leib (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Leib | die Leiber |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Leibes | der Leiber |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Leib | den Leibern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Leib | die Leiber |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Leib
Đồng nghĩa
Họ từ của Leib
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ body; trunk, torso; belly, abdomen, stomach; womb
Câu hỏi thường gặp
Leib nghĩa là gì?
Leib (danh từ) nghĩa là thân, thân mình.
Leib là der, die hay das?
Leib là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Leib); số nhiều: die Leiber.