TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Torso

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Torsos · sinh cách: des Torsos

der Torso nghĩa là thân, thân mình.

Nghĩa của Torso

Danh từ · giống đực

  1. Thân, thân mình, mình.

Biến cách của Torso (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Torsodie Torsos
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Torsosder Torsos
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Torsoden Torsos
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Torsodie Torsos

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ torso

Câu hỏi thường gặp

Torso nghĩa là gì?

Torso (danh từ) nghĩa là thân, thân mình.

Torso là der, die hay das?

Torso là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Torso); số nhiều: die Torsos.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.