der Torso
số nhiều: die Torsos · sinh cách: des Torsos
der Torso nghĩa là thân, thân mình.
Nghĩa của Torso
Danh từ · giống đực
- Thân, thân mình, mình.
Biến cách của Torso (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Torso | die Torsos |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Torsos | der Torsos |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Torso | den Torsos |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Torso | die Torsos |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ torso
Câu hỏi thường gặp
Torso nghĩa là gì?
Torso (danh từ) nghĩa là thân, thân mình.
Torso là der, die hay das?
Torso là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Torso); số nhiều: die Torsos.