TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Autobiografie

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Autobiografien · sinh cách: der Autobiografie

die Autobiografie nghĩa là tự truyện.

Nghĩa của Autobiografie

Danh từ · giống cái

  1. Tự truyện.

Biến cách của Autobiografie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Autobiografiedie Autobiografien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Autobiografieder Autobiografien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Autobiografieden Autobiografien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Autobiografiedie Autobiografien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ autobiography

Câu hỏi thường gặp

Autobiografie nghĩa là gì?

Autobiografie (danh từ) nghĩa là tự truyện.

Autobiografie là der, die hay das?

Autobiografie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Autobiografie); số nhiều: die Autobiografien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.