Autogramm
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Autogramm
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ autograph
Biến cách của Autogramm (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Autogramm | die Autogramme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Autogramms | der Autogramme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Autogramm | den Autogrammen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Autogramm | die Autogramme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.