TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

autokratisch

giọng máy của trình duyệt

autokratisch nghĩa là chuyên quyền.

Nghĩa của autokratisch

Tính từ

  1. Chuyên quyền.

So sánh của autokratisch

So sánh hơnautokratischer
So sánh nhấtam autokratischsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ autocratic

Câu hỏi thường gặp

autokratisch nghĩa là gì?

autokratisch (tính từ) nghĩa là chuyên quyền.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.