der Autolackierer
sinh cách: des Autolackierers
der Autolackierer nghĩa là thợ sơn.
Nghĩa của Autolackierer
Danh từ · giống đực
- Thợ sơn.
Biến cách của Autolackierer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Autolackierer | die Autolackierer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Autolackierers | der Autolackierer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Autolackierer | den Autolackierern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Autolackierer | die Autolackierer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ car painter
Câu hỏi thường gặp
Autolackierer nghĩa là gì?
Autolackierer (danh từ) nghĩa là thợ sơn.
Autolackierer là der, die hay das?
Autolackierer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Autolackierer).