TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Autolackierer

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Autolackierers

der Autolackierer nghĩa là thợ sơn.

Nghĩa của Autolackierer

Danh từ · giống đực

  1. Thợ sơn.

Biến cách của Autolackierer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Autolackiererdie Autolackierer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Autolackierersder Autolackierer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Autolackiererden Autolackierern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Autolackiererdie Autolackierer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ car painter

Câu hỏi thường gặp

Autolackierer nghĩa là gì?

Autolackierer (danh từ) nghĩa là thợ sơn.

Autolackierer là der, die hay das?

Autolackierer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Autolackierer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.