TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Autoritarismus

danh từ giống đực
/aʊ̯toʁitaˈʁɪsmʊs/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Autoritarismus

der Autoritarismus nghĩa là chủ nghĩa chuyên chế.

Nghĩa của Autoritarismus

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa chuyên chế.

Biến cách của Autoritarismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Autoritarismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Autoritarismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Autoritarismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Autoritarismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ authoritarianism

Câu hỏi thường gặp

Autoritarismus nghĩa là gì?

Autoritarismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa chuyên chế.

Autoritarismus là der, die hay das?

Autoritarismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Autoritarismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.