der Autotroph
số nhiều: die Autotrophen · sinh cách: des Autotrophen
der Autotroph nghĩa là sinh vật tự dưỡng.
Nghĩa của Autotroph
Danh từ · giống đực
- Sinh vật tự dưỡng.
Biến cách của Autotroph (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Autotroph | die Autotrophen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Autotrophen | der Autotrophen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Autotrophen | den Autotrophen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Autotrophen | die Autotrophen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ autotroph
- Tính từ autotrophic
Câu hỏi thường gặp
Autotroph nghĩa là gì?
Autotroph (danh từ) nghĩa là sinh vật tự dưỡng.
Autotroph là der, die hay das?
Autotroph là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Autotroph); số nhiều: die Autotrophen.