der Avers
số nhiều: die Averse · sinh cách: des Averses
der Avers nghĩa là mặt phải.
Nghĩa của Avers
Danh từ · giống đực
- Mặt phải.
Biến cách của Avers (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Avers | die Averse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Averses | der Averse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Avers | den Aversen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Avers | die Averse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ obverse (of a coin)
Câu hỏi thường gặp
Avers nghĩa là gì?
Avers (danh từ) nghĩa là mặt phải.
Avers là der, die hay das?
Avers là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Avers); số nhiều: die Averse.