TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Avers

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Averse · sinh cách: des Averses

der Avers nghĩa là mặt phải.

Nghĩa của Avers

Danh từ · giống đực

  1. Mặt phải.

Biến cách của Avers (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Aversdie Averse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Aversesder Averse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Aversden Aversen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Aversdie Averse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ obverse (of a coin)

Câu hỏi thường gặp

Avers nghĩa là gì?

Avers (danh từ) nghĩa là mặt phải.

Avers là der, die hay das?

Avers là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Avers); số nhiều: die Averse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.