TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Avocado

danh từ giống cái
/avoˈkaːdo/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Avocados · sinh cách: der Avocado

die Avocado nghĩa là quả bơ.

Nghĩa của Avocado

Danh từ · giống cái

  1. Quả bơ.

Biến cách của Avocado (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Avocadodie Avocados
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Avocadoder Avocados
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Avocadoden Avocados
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Avocadodie Avocados

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ avocado (fruit; tree)

Câu hỏi thường gặp

Avocado nghĩa là gì?

Avocado (danh từ) nghĩa là quả bơ.

Avocado là der, die hay das?

Avocado là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Avocado); số nhiều: die Avocados.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.