das Axon
số nhiều: die Axone · sinh cách: des Axons
das Axon nghĩa là sợi trục.
Nghĩa của Axon
Danh từ · giống trung
- Sợi trục.
Biến cách của Axon (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Axon | die Axone |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Axons | der Axone |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Axon | den Axonen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Axon | die Axone |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ axon
Câu hỏi thường gặp
Axon nghĩa là gì?
Axon (danh từ) nghĩa là sợi trục.
Axon là der, die hay das?
Axon là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Axon); số nhiều: die Axone.