TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Axon

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Axone · sinh cách: des Axons

das Axon nghĩa là sợi trục.

Nghĩa của Axon

Danh từ · giống trung

  1. Sợi trục.

Biến cách của Axon (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Axondie Axone
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Axonsder Axone
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Axonden Axonen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Axondie Axone

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ axon

Câu hỏi thường gặp

Axon nghĩa là gì?

Axon (danh từ) nghĩa là sợi trục.

Axon là der, die hay das?

Axon là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Axon); số nhiều: die Axone.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.