TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Azidose

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Azidosen · sinh cách: der Azidose

die Azidose nghĩa là nhiễm toan.

Nghĩa của Azidose

Danh từ · giống cái

  1. Nhiễm toan.

Biến cách của Azidose (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Azidosedie Azidosen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Azidoseder Azidosen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Azidoseden Azidosen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Azidosedie Azidosen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acidosis (an abnormally increased acidity of the blood)

Câu hỏi thường gặp

Azidose nghĩa là gì?

Azidose (danh từ) nghĩa là nhiễm toan.

Azidose là der, die hay das?

Azidose là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Azidose); số nhiều: die Azidosen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.