das Azimut
số nhiều: die Azimute · sinh cách: des Azimuts
das Azimut nghĩa là góc phương vị.
Nghĩa của Azimut
Danh từ · giống trung
- Góc phương vị.
Biến cách của Azimut (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Azimut | die Azimute |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Azimuts | der Azimute |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Azimut | den Azimuten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Azimut | die Azimute |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ azimuth
Câu hỏi thường gặp
Azimut nghĩa là gì?
Azimut (danh từ) nghĩa là góc phương vị.
Azimut là der, die hay das?
Azimut là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Azimut); số nhiều: die Azimute.