die Bäckerin
số nhiều: die Bäckerinnen · sinh cách: der Bäckerin
die Bäckerin nghĩa là thợ làm bánh.
Nghĩa của Bäckerin
Danh từ · giống cái
- Thợ làm bánh.
Biến cách của Bäckerin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Bäckerin | die Bäckerinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Bäckerin | der Bäckerinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Bäckerin | den Bäckerinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Bäckerin | die Bäckerinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ baker (female)
Câu hỏi thường gặp
Bäckerin nghĩa là gì?
Bäckerin (danh từ) nghĩa là thợ làm bánh.
Bäckerin là der, die hay das?
Bäckerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bäckerin); số nhiều: die Bäckerinnen.