TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Bärenjunges

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bärenjunge · sinh cách: des Bärenjungen

das Bärenjunges nghĩa là gấu con, con gấu con.

Nghĩa của Bärenjunges

Danh từ · giống trung

  1. Gấu con, con gấu con.

Biến cách của Bärenjunges (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Bärenjungesdie Bärenjunge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bärenjungender Bärenjunger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bärenjungemden Bärenjungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Bärenjungesdie Bärenjunge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bear cub

Câu hỏi thường gặp

Bärenjunges nghĩa là gì?

Bärenjunges (danh từ) nghĩa là gấu con, con gấu con.

Bärenjunges là der, die hay das?

Bärenjunges là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bärenjunges); số nhiều: die Bärenjunge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.