TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Bäuerchen

danh từ giống trung
/ˈbɔʏ̯ɐçən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Bäuerchens

das Bäuerchen nghĩa là sự ợ.

Nghĩa của Bäuerchen

Danh từ · giống trung

  1. Sự ợ.

Biến cách của Bäuerchen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Bäuerchendie Bäuerchen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bäuerchensder Bäuerchen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bäuerchenden Bäuerchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Bäuerchendie Bäuerchen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diminutive of Bauer; the burp or slight vomit of a baby; an instance of burping or vomiting by an adult

Câu hỏi thường gặp

Bäuerchen nghĩa là gì?

Bäuerchen (danh từ) nghĩa là sự ợ.

Bäuerchen là der, die hay das?

Bäuerchen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bäuerchen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.