böhmisch
/ˈbøːmɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
böhmisch nghĩa là séc, tiệp.
Nghĩa của böhmisch
Tính từ
- Séc, tiệp.
Danh từ riêng
Böhmisch- Tiếng séc, tiếng tiệp.
So sánh của böhmisch
| So sánh hơn | böhmischer |
| So sánh nhất | am böhmischsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Bohemian, Czech
Câu hỏi thường gặp
böhmisch nghĩa là gì?
böhmisch (tính từ, danh từ riêng) nghĩa là séc, tiệp.