Böhmerland
[ˈbøːmɐˌlant] giọng máy của trình duyệt
Böhmerland nghĩa là Bô-hêm, bô-hem.
Nghĩa của Böhmerland
Danh từ riêng
- Bô-hêm, bô-hem.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Böhmerland
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Bohemia (a cultural region in the west of the former Czechoslovakia and present-day Czech Republic)
Câu hỏi thường gặp
Böhmerland nghĩa là gì?
Böhmerland (danh từ riêng) nghĩa là Bô-hêm, bô-hem.