büßen
Nghĩa của büßen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pay for, to make amends for; to repent, to do penance; to fine
Chia động từ büßen
Hiện tại Präsens
- ich büße
- du büßt
- er/sie/es büßt
- wir büßen
- ihr büßt
- sie/Sie büßen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich büßte
- du büßtest
- er/sie/es büßte
- wir büßten
- ihr büßtet
- sie/Sie büßten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gebüßt
- du hast gebüßt
- er/sie/es hat gebüßt
- wir haben gebüßt
- ihr habt gebüßt
- sie/Sie haben gebüßt
Tương lai Futur I
- ich werde büßen
- du wirst büßen
- er/sie/es wird büßen
- wir werden büßen
- ihr werdet büßen
- sie/Sie werden büßen
Giả định I Konjunktiv I
- ich büße
- du büßest
- er/sie/es büße
- wir büßen
- ihr büßet
- sie/Sie büßen
Mệnh lệnh Imperativ
- büß! (du)
- büßt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của büßen
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ büßen ở thì hiện tại thế nào?
ich büße, du büßt, er/sie/es büßt, wir büßen, ihr büßt, sie/Sie büßen. Phân từ II: gebüßt.