TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Buße

danh từ giống cái
[ˈbuːsə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bußen · sinh cách: der Buße

die Buße nghĩa là tiền phạt, tiền bồi thường.

Nghĩa của Buße

Danh từ · giống cái

  1. Tiền phạt, tiền bồi thường.

Biến cách của Buße (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bußedie Bußen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bußeder Bußen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bußeden Bußen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bußedie Bußen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Buße

Đồng nghĩa

Họ từ của Buße

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ penance; fine

Câu hỏi thường gặp

Buße nghĩa là gì?

Buße (danh từ) nghĩa là tiền phạt, tiền bồi thường.

Buße là der, die hay das?

Buße là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Buße); số nhiều: die Bußen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.