die Buße
số nhiều: die Bußen · sinh cách: der Buße
die Buße nghĩa là tiền phạt, tiền bồi thường.
Nghĩa của Buße
Danh từ · giống cái
- Tiền phạt, tiền bồi thường.
Biến cách của Buße (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Buße | die Bußen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Buße | der Bußen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Buße | den Bußen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Buße | die Bußen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Buße
Đồng nghĩa
Họ từ của Buße
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ penance; fine
Câu hỏi thường gặp
Buße nghĩa là gì?
Buße (danh từ) nghĩa là tiền phạt, tiền bồi thường.
Buße là der, die hay das?
Buße là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Buße); số nhiều: die Bußen.