die Reue
sinh cách: der Reue
die Reue nghĩa là ăn năn, hối hận.
Nghĩa của Reue
Danh từ · giống cái
- Ăn năn.
- Hối hận.
Biến cách của Reue (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Reue |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Reue |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Reue |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Reue |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Reue
- Liebesfreude ist kurzlebig; Reue währt ewig. Niềm vui của tình yêu thì phu du; còn hối tiếc thì đời đời (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12663166
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ repentance; remorse, regret
Câu hỏi thường gặp
Reue nghĩa là gì?
Reue (danh từ) nghĩa là ăn năn, hối hận.
Reue là der, die hay das?
Reue là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Reue).